Sản phẩm phù hợp sử dụng trong các phẫu thuật lồng ngực, ổ bụng, tiết niệu, hậu môn – trực tràng và sản phụ khoa. Dựa trên những ưu điểm của các sản phẩm tương tự, thiết bị được tích hợp thêm chức năng nâng lưng bằng điện trên nền tảng cơ cấu ba chức năng điện truyền thống, khắc phục sự bất tiện của việc nâng lưng thủ công ở các bàn mổ ba điện thông thường. Trong quá trình gây mê, sản phẩm mang đến giải pháp an toàn, đáng tin cậy, giúp giảm mệt mỏi cho kíp phẫu thuật.
Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ 304, gồm ba bộ phận chính: đế di động, cột nâng và mặt bàn. Mặt bàn được làm từ vật liệu cách điện, giảm chấn, bao gồm: đầu bàn, lưng bàn, cầu nâng thắt lưng, mặt ngồi, mặt để chân, tay vịn, khung màn gây mê, bộ đỡ vai và thắt lưng, khung đỡ chân… đáp ứng các tư thế phẫu thuật tiêu chuẩn.
Nệm bàn sử dụng mút kết hợp vải chống thấm nước, có khả năng ghi nhớ tư thế bệnh nhân. Sản phẩm sử dụng bộ truyền động điện chất lượng cao làm nguồn tải, với khả năng chịu tải ≥300 kg, vận hành bằng điện áp an toàn 24V DC, đảm bảo độ tin cậy cao.
Thông số kỹ thuật
| STT | Bộ phận | Thông số / Chức năng | Ghi chú | Phương thức vận hành | |
| 1 | Tấm đầu | Nghiêng lên ≥20° | Góc hạ xuống ≥90° | Có thể tháo rời | Vận hành bằng tay |
| 2 | Tấm lưng sau | Nâng lên ≥75° | Hạ xuống ≥10° | Điều khiển bằng động cơ | |
| 3 | Cầu thắt lưng | Nâng ≥100 mm | Vận hành bằng tay | ||
| 4 | Nghiêng trước & sau | ≥25° | ≥25° | Điều khiển bằng động cơ | |
| 5 | Nghiêng trái & phải | ≥20° | ≥20° | Điều khiển bằng động cơ | |
| 6 | Giá đỡ chân | Dang chân ≥180° | Có thể tháo rời | Vận hành bằng tay | |
| 7 | Mặt bàn | 2010mm×500mm±20mm | |||
| 8 | Nâng hạ bàn | 680mm–930mm±20mm | Có đệm dày 6 cm | Điều khiển bằng động cơ | |
| 9 | Nguồn điện | 220V/50Hz、200VA | Pin chịu tải | Thực hiện 50–80 ca phẫu thuật liên tiếp | |
【Đặc điểm sản phẩm】
Danh sách cấu hình
| STT | Tên | Số lượng | Ghi chú |
| 1 | Bàn mổ | 1 bộ | |
| 2 | Nệm bàn | 1 bộ | |
| 3 | Giá đỡ chân | 2 cái | |
| 4 | Bộ đỡ vai | 1 cặp | |
| 5 | Dây cố định thắt lưng | 1 cặp | |
| 6 | Màn gây mê | 1 cặp | |
| 7 | Bộ điều khiển tay | 1 cái | |
| 8 | Dây nguồn | 1 sợi | |
| 9 | Giấy chứng nhận hợp chuẩn / Thẻ bảo hành | 1 tờ | |
| 10 | Hướng dẫn sử dụng | 1 quyển | |
| 11 | Thanh trượt vuông | 6 cái | |
| 12 | Thanh trượt tròn | 3 cái |